Ít có công ty nào có ảnh hưởng đến sự phát triển của Intel. Năm thập kỷ hình thành và phát triển của Intel cũng chính là 5 thập kỷ định hình máy vi tính cá nhân. Công nghệ đến với tất cả mọi người và nhờ đó cuộc cách mạng công nghệ thông tin lan ra toàn cầu. Intel - họ có quyền tự hào về điều đó như một người thợ xây nên công trình kỳ vĩ nhìn lại thành quả lao động của mình. Tuy nhiên, tình hình hiện tại không khả quan lắm, Intel không ngồi yên, các đối thủ, đối tác không ngồi yên và cả chính phủ Mĩ cũng thế để cứu Intel và chờ đợi chiến công vĩ đại tiếp theo.
Intel (viết tắt của INTegrated ELectronics) là một trong những công ty công nghệ và sản xuất chất bán dẫn lớn nhất thế giới, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của máy tính cá nhân. Có thể nói chính intel đã làm nên cái khung cơ bản của máy vi tính mà đó là nền tảng dẫn đến sự phát triển như vũ bão của cuộc cách mạng công nghệ thông tin.
Việc thành lập Intel là một câu chuyện kinh điển trong lịch sử Thung lũng Silicon, gắn liền với những nhân vật tiên phong trong ngành công nghiệp bán dẫn.
Câu chuyện bắt đầu tại Fairchild Semiconductor, một công ty bán dẫn nổi tiếng đã sản sinh ra nhiều tài năng công nghệ lớn (còn được gọi là "đại học" của Thung lũng Silicon).
• Hai nhà sáng lập chính của Intel, Robert Noyce (Tổng giám đốc) và Gordon Moore (Giám đốc bộ phận R&D) đều làm việc tại Fairchild.
• Họ cùng với Andrew Grove (người sau này là CEO và định hình văn hóa Intel) cảm thấy bất mãn với cách quản lý và môi trường làm việc tại Fairchild Camera & Instrument (công ty mẹ).
Năm 1968, Noyce và Moore quyết định rời đi để tự thành lập công ty riêng, với tham vọng tạo ra một môi trường làm việc và đổi mới tốt hơn.
• Ngày thành lập chính thức: 18 tháng 7 năm 1968.
• ban đầu: Noyce và Moore mỗi người đóng góp $250.000 USD và kêu gọi thêm $2.5 triệu USD từ các nhà đầu tư mạo hiểm (trong đó có Arthur Rock).
Việc chọn tên công ty cũng là một chi tiết thú vị:
• Trong một thời gian ngắn, công ty được đặt tên là NM Electronics (viết tắt tên của Noyce và Moore). "Moore Noyce". Tuy nhiên, khi phát âm, cái tên này nghe giống như "more noise" (có nghĩa là "ồn ào hơn" hay có thể hiểu “thêm nhiễu”) – một cái tên không hề phù hợp với một công ty điện tử.
• Cuối cùng, họ quyết định chọn cái tên ghép từ những chữ cái đầu của cụm từ INTegrated ELectronics (Điện tử Tích hợp), viết tắt là Intel.
• Sau khi chọn được tên Intel, họ phát hiện ra rằng cái tên này đã được đăng ký bản quyền bởi một chuỗi khách sạn. Noyce và Moore đã phải mua lại bản quyền thương hiệu Intel vào cuối năm 1968 để chính thức sử dụng cho công ty của mình.
• Sự kết hợp giữa tầm nhìn của Moore, tài năng quản lý của Noyce, và khả năng điều hành của Grove đã biến Intel từ một công ty khởi nghiệp thành một gã khổng lồ, đóng vai trò là "bộ não" của hàng tỷ máy tính trên khắp thế giới.
Dù ban đầu Intel tập trung vào sản xuất chip nhớ (RAM và EPROM), Sản phẩm đầu tiên của Intel không phải là một bộ vi xử lý (CPU) như nhiều người lầm tưởng, mà là một con chip nhớ.
Vào năm 1969, Intel tung ra sản phẩm thương mại đầu tiên mang tên Intel 3101. Đây là Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên tĩnh (SRAM - Static Random-Access Memory) nó là bộ nhớ lưỡng cực (bipolar) tốc độ cao với dung lượng 64 bit. Dù không nổi tiếng như các dòng chip sau này, nhưng nó đã khẳng định khả năng thiết kế chip của Intel và giúp công ty có nguồn thu bước đầu.
Năm 1971, Intel cho ra mắt Intel 4004, bộ vi xử lý (CPU) thương mại đầu tiên trên thế giới. Chip 4004 đã mở ra cánh cửa cho máy tính cá nhân và đặt nền móng cho cuộc cách mạng công nghệ thông tin toàn cầu. Con chip Intel 4004 thực sự là một kỳ quan công nghệ vào thời điểm đó. Nó không chỉ là một sản phẩm, mà là một cuộc cách mạng thay đổi toàn bộ ngành công nghiệp máy tính.
Ít ai biết rằng Intel 4004 được tạo ra do một đơn đặt hàng từ công ty Nhật Bản tên là Busicom. Họ muốn Intel thiết kế một bộ chip cho dòng máy tính bỏ túi mới của mình. Thay vì thiết kế nhiều con chip riêng biệt cho từng chức năng, kỹ sư Federico Faggin và cộng sự đã gom tất cả vào một con chip duy nhất có khả năng lập trình được.
Dù so với tiêu chuẩn ngày nay nó vô cùng yếu ớt, nhưng vào năm 1971, nó là một bước tiến khổng lồ:
• Tốc độ: 740 kHz (chưa đến 1 MHz).
• Số lượng bóng bán dẫn: Khoảng 2.300 bóng bán dẫn. (Để so sánh, các CPU hiện đại có hàng tỷ bóng bán dẫn).
• Tiến trình sản xuất: 10 $\mu$m (micromet).
• Khả năng tính toán: Nó có sức mạnh tương đương với chiếc máy tính khổng lồ ENIAC (chiếm cả một căn phòng lớn) nhưng chỉ nhỏ bằng móng tay.
Đây là bộ vi xử lý 4-bit. Điều này có nghĩa là nó xử lý dữ liệu theo từng nhóm 4 chữ số nhị phân một lúc. Nó được thiết kế để thực hiện các phép tính toán học cơ bản (cộng, trừ, nhân, chia) cho máy tính cầm tay.
Một so sánh nhỏ để bạn thấy công nghệ đã đi xa thế nào:
Nếu CPU Intel Core i9 ngày nay có tốc độ xử lý như một chiếc máy bay phản lực, thì Intel 4004 có tốc độ chậm hơn cả một con ốc sên đang bò. Tuy nhiên, nếu không có "con ốc sên" này, thế giới công nghệ sẽ không có ngày hôm nay.
Nếu Intel 4004 là "viên gạch đầu tiên", thì Intel 8080 chính là con chip thực sự tạo ra cuộc cách mạng máy tính cá nhân. Ra đời vào tháng 4/1974, Intel 8080 được coi là bộ vi xử lý đa năng (general-purpose) thực thụ đầu tiên trên thế giới.
Trước 8080, Intel đã có dòng 8008 (8-bit). Tuy nhiên, 8008 rất khó sử dụng vì nó cần quá nhiều chip hỗ trợ xung quanh và bị giới hạn về tốc độ.
8080 được thiết kế bởi một đội ngũ Dẫn đầu là Federico Faggin (người đã thiết kế 4004) và Masatoshi Shima. Với Mục tiêu: Tạo ra một con chip mạnh mẽ hơn, dễ lập trình hơn và có thể quản lý được nhiều bộ nhớ hơn.
Về thông số kỹ thuật Intel 8080 mạnh hơn gấp 10 lần so với 8008.
Số bóng bán dẫn 6.000
Tốc độ xung nhịp 2 MHz
Khả năng quản lý RAM 64 KB (Một con số khổng lồ lúc bấy giờ)
Số chân cắm (Pin) 40 chân (Giúp việc kết nối linh hoạt hơn)
Sự kiện quan trọng nhất gắn liền với Intel 8080 là sự xuất hiện của Altair 8800 (năm 1975). Đây được coi là chiếc máy vi tính thương mại thành công đầu tiên.
• Chính nhờ sức mạnh của chip 8080, Bill Gates và Paul Allen đã viết phiên bản ngôn ngữ lập trình BASIC đầu tiên cho Altair, đánh dấu sự ra đời của tập đoàn Microsoft.
Hệ điều hành CP/M (tiền thân của MS-DOS) được viết riêng cho chip 8080, trở thành tiêu chuẩn cho máy tính doanh nghiệp những năm 70.
• Cấu trúc thanh ghi và tập lệnh của 8080 đã ảnh hưởng trực tiếp đến Intel 8086 – "ông tổ" của kiến trúc x86 đang chạy trên máy tính của bạn hiện nay.
• Những kỹ sư thiết kế 8080 sau đó đã rời Intel để thành lập công ty Zilog và tạo ra chip Z80 nổi tiếng (dùng trong máy Game Boy và nhiều thiết bị huyền thoại khác).
Tại Việt Nam, vào năm 1977, các nhà khoa học đã dựa trên chính con chip Intel 8080 này để chế tạo thành công chiếc máy vi tính đầu tiên của Việt Nam (và khu vực) mang tên VT80.
Còn về intel, công ty không dừng lại ở đó mà vào năm 1978 và 1979 họ cho ra mắt lần lượt cặp bài trùng Intel 8086 và 8088 chính là những "người khổng lồ" đã đặt nền móng cho toàn bộ thế giới máy tính hiện đại. Sự ra đời của chúng không chỉ là một bước tiến kỹ thuật mà còn là một câu chuyện kinh doanh kinh điển.
Ra mắt vào ngày 8 tháng 6 năm 1978, Intel 8086 là bộ vi xử lý 16-bit thực thụ đầu tiên của Intel.
Lúc bấy giờ, Intel đang bị đối thủ Zilog Z80 "vượt mặt". Intel cần một con chip mạnh mẽ hơn để giành lại thị trường.
Kỹ sư Stephen Morse được giao trọng trách thiết kế kiến trúc cho con chip này. Thật bất ngờ khi mục tiêu ban đầu của Intel chỉ xem 8086 là một "giải pháp tạm thời" trước khi ra mắt dòng chip cao cấp hơn.
8086 khai sinh ra tập lệnh x86. Dù đã hơn 45 năm trôi qua, các CPU Core i9 hay Ryzen 9 hiện đại nhất ngày nay vẫn còn mang "dòng máu" kiến trúc từ con chip này để duy trì tính tương thích.
Một năm sau, Intel giới thiệu 8088. Về cơ bản, nó có bộ não giống hệt 8086 nhưng có một sự thay đổi quan trọng: Bus dữ liệu bên ngoài bị cắt giảm từ 16-bit xuống còn 8-bit.
• Tại sao lại làm vậy? Vào cuối thập niên 70, các linh kiện hỗ trợ 16-bit (như bảng mạch, chip nhớ) cực kỳ đắt đỏ. Việc dùng bus 8-bit cho phép các nhà sản xuất máy tính chế tạo thiết bị với giá thành rẻ hơn mà vẫn tận dụng được sức mạnh xử lý 16-bit bên trong.
Sự kiện quan trọng nhất khiến 8086/8088 trở thành huyền thoại chính là việc IBM chọn Intel 8088 làm "trái tim" cho chiếc IBM PC ra mắt năm 1981.
• Ngoài giá rẻ, IBM chọn 8088 vì Intel có khả năng cung ứng số lượng lớn và IBM đã có kinh nghiệm làm việc với các dòng chip trước đó của Intel.
• IBM PC thành công vang dội, kéo theo sự bùng nổ của các máy tính "IBM Compatible" (máy tính tương thích IBM). Điều này vô tình biến kiến trúc x86 của Intel trở thành tiêu chuẩn toàn cầu cho đến tận ngày nay.
• Intel 8086 mạnh đến mức NASA từng phải lùng mua lại các con chip cũ này trên eBay vào những năm 2000 để bảo trì hệ thống kiểm tra tàu vũ trụ, vì các hệ thống này vốn được thiết kế dựa trên 8086 từ hàng thập kỷ trước.
📈 sau đó là Kỷ Nguyên Thống Trị và Phát Triển Mạnh Mẽ (Thập niên 1990 - đầu thập niên 2010)
• Với Dòng chip Pentium: Ra mắt vào đầu thập niên 1990, dòng chip Pentium đã giúp Intel thống lĩnh thị trường vi xử lý máy tính để bàn và máy tính xách tay.
• Chiến lược "Intel Inside": Chiến dịch marketing thành công rực rỡ này đã khắc sâu thương hiệu Intel vào tâm trí người tiêu dùng toàn cầu, biến Intel trở thành một trong những tập đoàn công nghệ quyền lực nhất hành tinh.
• Kiến trúc x86: Tiếp tục được cải tiến với các thế hệ chip Core, đạt hiệu suất và doanh thu khổng lồ.
Tuy nhiên, chẳng ai mãi đứng trên đỉnh vinh quang Giai đoạn từ năm 2010 đến nay có thể coi là khoảng thời gian "thăng trầm" nhất trong lịch sử của Intel. Từ một vị thế thống trị tuyệt đối, Intel đã phải đối mặt với hàng loạt sai lầm chiến lược và sự vươn lên mạnh mẽ của các đối thủ.
Đầu tiên họ đã Bỏ lỡ "con sóng" di động (Smartphone)
Đây là sai lầm lịch sử lớn nhất của Intel. Khi Apple ra mắt iPhone (2007), Intel đã từ chối sản xuất chip cho họ vì cho rằng lợi nhuận không xứng đáng.
• Hậu quả: Thế giới chuyển dịch từ PC sang di động, nơi các dòng chip dựa trên kiến trúc ARM (như Qualcomm, Apple, Samsung) làm chủ.
• Thất bại của chip Atom: Intel nỗ lực đưa chip x86 vào điện thoại nhưng chúng quá nóng và ngốn pin. Dự án này cuối cùng đã bị khai tử, khiến Intel gần như trắng tay ở thị trường di động nghìn tỷ đô.
Tiếp đó là Cuộc khủng hoảng sản xuất (Tiến trình 10nm và 7nm)
Trong nhiều thập kỷ, Intel luôn dẫn đầu về công nghệ sản xuất (nhờ bám sát định luật Moore). Tuy nhiên, từ khoảng năm 2015, họ bắt đầu "hụt hơi".
• Intel bị kẹt ở tiến trình 14nm trong nhiều năm trong khi các đối thủ như TSMC (Đài Loan) đã tiến nhanh tới 7nm, 5nm và hiện tại là 3nm.
• Việc chậm trễ khiến chip Intel trở nên nóng hơn và kém hiệu quả hơn so với chip của các đối thủ được TSMC gia công (như Apple Silicon hay AMD).
Các đối thủ ngày càng mạnh mẽ
• AMD trở lại: Với kiến trúc Ryzen (từ 2017), AMD đã tận dụng sự chậm trễ của Intel để tung ra những con chip có nhiều nhân hơn, giá rẻ hơn và hiệu năng vượt trội, trực tiếp đe dọa thị phần PC và máy chủ cốt lõi của Intel.
• Năm 2020, Apple chính thức bỏ Intel để dùng chip tự thiết kế (M1, M2...). Điều này không chỉ làm Intel mất một khách hàng lớn mà còn chứng minh rằng chip kiến trúc ARM có thể mạnh hơn cả chip Intel trên máy tính xách tay.
Cuối cùng là Cuộc đua Trí tuệ nhân tạo (AI) và thay đổi nhân sự
• Hụt hơi trong mảng AI: Trong khi Nvidia trở thành ngôi sao nhờ GPU xử lý AI, Intel lại chậm chân trong việc phát triển các dòng chip chuyên dụng cho trí tuệ nhân tạo.
• Biến động lãnh đạo: Intel đã thay đổi nhiều CEO trong giai đoạn này (từ Paul Otellini, Brian Krzanich, Bob Swan đến Pat Gelsinger). Gần đây nhất, vào cuối năm 2024, ông Pat Gelsinger đã nghỉ hưu và Intel hiện đang dưới sự lãnh đạo mới (Lip-Bu Tan nhậm chức CEO vào tháng 3/2025) để thực hiện những kế hoạch tái cấu trúc quyết liệt.
________________________________________
Tình hình hiện tại (2025-2026)
Intel đang nỗ lực "tìm lại chính mình" bằng chiến lược IDM 2.0:
1. Mở các nhà máy (Foundry) để gia công chip cho cả các đối thủ (như một thỏa thuận lịch sử có thể sản xuất chip cho Apple vào năm 2027).
2. Đầu tư hàng chục tỷ USD xây dựng các siêu nhà máy (như Fab 52 tại Mỹ) để bắt kịp công nghệ 1.8nm.
3. Cắt giảm hàng ngàn nhân sự để tối ưu chi phí sau những quý kinh doanh thua lỗ kỷ lục.
Giai đoạn 2024–2025 được coi là thời điểm Intel thực hiện những nỗ lực "sinh tử" để vực dậy đế chế. Để giải quyết các khó khăn về tài chính và công nghệ, Intel đã nhận được những khoản đầu tư khổng lồ và thực hiện những thỏa thuận chưa từng có trong tiền lệ.
1. Sự hỗ trợ "khủng" từ Chính phủ Mỹ
Để đảm bảo an ninh công nghệ, Chính phủ Mỹ đã can thiệp mạnh mẽ để bảo vệ Intel:
• Nắm giữ 10% cổ phần: Sau những lo ngại về sự suy yếu của Intel, vào tháng 8/2025, Chính phủ Mỹ đã thực hiện một thỏa thuận đặc biệt để mua lại 10% cổ phần Intel với giá 8,9 tỷ USD. Đây là động thái nhằm giữ Intel không rơi vào tay các đối thủ nước ngoài hoặc bị chia tách quá sớm.
• Đạo luật CHIPS (CHIPS Act): Intel đã chốt thỏa thuận nhận gần 7,9 tỷ USD tiền tài trợ trực tiếp từ Chính phủ (con số này thấp hơn mức 8,5 tỷ dự kiến ban đầu do Intel tham gia vào các chương trình phòng thủ riêng biệt). Đến cuối năm 2025, Intel đã nhận được khoảng 5,7 tỷ USD tiền mặt giải ngân sớm để đẩy nhanh tiến độ các nhà máy.
2. Các khoản đầu tư chiến lược từ đối thủ và đối tác
Một điều khá bất ngờ là các đối thủ và các quỹ lớn đã "rót tiền" để giúp Intel ổn định bảng cân đối kế toán:
• Nvidia đầu tư 5 tỷ USD: Vào cuối năm 2025, Nvidia đã chi 5 tỷ USD để sở hữu khoảng 4% cổ phần Intel. Dù là đối thủ, nhưng Nvidia cần hệ thống nhà máy của Intel tại Mỹ (Intel Foundry) phát triển để giảm sự phụ thuộc vào TSMC trong tương lai.
• SoftBank (Nhật Bản): Cam kết đầu tư 2 tỷ USD vào Intel để hỗ trợ các dự án chip AI và hạ tầng dữ liệu.
• Bán mảng kinh doanh: Intel đã bán 51% cổ phần mảng chip lập trình Altera cho quỹ Silver Lake vào tháng 9/2025 để thu về nguồn tiền mặt cần thiết.
3. Mô hình "Vốn thông minh" (Smart Capital) với các quỹ tài chính
Thay vì tự bỏ 100% vốn, Intel đã bắt tay với các quỹ quản lý tài sản để xây dựng nhà máy:
• Apollo Global Management (11 tỷ USD): Quỹ Apollo đã đầu tư 11 tỷ USD để nắm giữ 49% cổ phần tại dự án Fab 34 ở Ireland. Đây là nơi Intel sản xuất các tiến trình tiên tiến cho thị trường châu Âu.
• Brookfield Asset Management (15 tỷ USD): Một thỏa thuận trị giá 30 tỷ USD (Brookfield góp 15 tỷ) để xây dựng các siêu nhà máy tại Arizona (Ocotillo Campus). Dự án này đã bắt đầu đi vào sản xuất hàng loạt trên tiến trình 18A từ cuối năm 2025.
________________________________________
Kết quả bước đầu (Tính đến đầu năm 2026)
Nhờ dòng vốn hơn 30 tỷ USD từ nhiều nguồn, tình hình của Intel đã có những chuyển biến tích cực:
• Cổ phiếu phục hồi: Sau khi chạm đáy vào năm 2024, cổ phiếu Intel đã tăng vọt gần 90% trong năm 2025 nhờ niềm tin của nhà đầu tư quay trở lại.
• Tiến trình 18A thành công: Nhà máy Fab 52 tại Arizona đã đi vào hoạt động, giúp Intel bắt đầu nhận đơn gia công chip cho các khách hàng lớn như Microsoft và có thể là Apple trong tương lai gần.
Tóm lại: Intel hiện không còn là một công ty tự thân vận động hoàn toàn, mà đã trở thành một "dự án chiến lược" có sự góp vốn của cả Chính phủ Mỹ lẫn các ông lớn công nghệ để duy trì vị thế dẫn đầu về sản xuất chip tại phương Tây.
, nhưng sẽ là hạ tầng sống còn của ngành công nghệ phương Tây. Nếu tiến trình 18A thành công rực rỡ trong năm 2026, Intel sẽ thực sự trở lại "ngai vàng"; nếu thất bại, họ có thể phải tách rời hoàn toàn mảng thiết kế và mảng nhà máy.
Thật đáng buồn Intel sẽ không còn là "vua" của mọi mảng, nhưng Intel vẫn sẽ tiếp tục là một thế lực lớn trong ngành công nghiệp chip xử lý, không ngừng nỗ lực đổi mới để thích ứng với các làn sóng công nghệ mới như Trí tuệ Nhân tạo (AI), Điện toán Đám mây và Xe tự hành. Và là là hạ tầng sống còn của ngành công nghệ phương Tây. Nếu tiến trình 18A thành công rực rỡ trong năm 2026, Intel sẽ thực sự trở lại "ngai vàng"; nếu thất bại, họ có thể phải tách rời hoàn toàn mảng thiết kế và mảng nhà máy.
No comments:
Post a Comment